Tới nội dung chính

昇

昇
shēng
thăng
⽇bộ nhật · 8 nét

dùng trong họ và tên

1 nghĩa#45905
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong họ và tên

昇
shēng
thăng
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu