Tới nội dung chính

昀

昀
yún
quân
⽇bộ nhật · 8 nét

ánh sáng mặt trời; quang minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh sáng mặt trời; quang minh

  2. 貳名danh từ

    dùng trong tên người

昀
yún
quân
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu