Tới nội dung chính

旽

旽
tūn
⽇bộ nhật · 8 nét

ánh mặt trời buổi sáng; bình minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh mặt trời buổi sáng; bình minh

旽
tūn
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu