Tới nội dung chính

旼

旼
mín
mân
⽇bộ nhật · 8 nét

hiền hòa; ôn hòa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiền hòa; ôn hòa

旼
mín
mân
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu