Tới nội dung chính

旸

旸
yáng
dương
⽇bộ nhật · 7 nét

ánh bình minh; mặt trời mọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh bình minh; mặt trời mọc

  2. 貳名danh từ

    ánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)

旸
yáng
dương
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu