Tới nội dung chính

时而

时而
shíér
thời nhi

thỉnh thoảng; đôi khi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#31819
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thỉnh thoảng; đôi khi

    • ,。

      Anh ấy lúc thì vui, lúc thì buồn.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu