早退
早退
tảo thoái
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
2 nghĩa#45780
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
- 。
Hôm nay anh ấy về sớm rồi.
- 貳
nghỉ sớm; về sớm (trước giờ quy định)
Đang tải…
早退
Phồn thể早
tảo thoái
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
2 nghĩa#45780
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ra về sớm; về sớm trước giờ quy định
- 。
Hôm nay anh ấy về sớm rồi.
- 貳
nghỉ sớm; về sớm (trước giờ quy định)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung