Tới nội dung chính

早退

早退
zǎotuì
tảo thoái

ra về sớm; về sớm trước giờ quy định

2 nghĩa#45780
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ra về sớm; về sớm trước giờ quy định

    • 。

      Hôm nay anh ấy về sớm rồi.

  2. 貳

    nghỉ sớm; về sớm (trước giờ quy định)

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu