Tới nội dung chính

早班

早班
zǎobān
tảo ban

ca sáng; ca làm buổi sáng

1 nghĩa#34427
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ca sáng; ca làm buổi sáng

    • 。

      Hôm nay tôi làm ca sáng.

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu