Tới nội dung chính

早些

早些
zǎoxiē
tảo ta

sớm hơn một chút

1 nghĩa#21832
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    sớm hơn một chút

    • 。

      Bạn đến sớm một chút.

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu