旧书

旧书
jiùshū
cựu thư

sách cũ; sách cũ đã qua sử dụng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách cũ; sách cũ đã qua sử dụng

    • Tôi thích đọc sách cũ.

  2. danh từ

    sách cũ

  3. danh từ

    sách cũ; sách cổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.