无齿翼龙

无齿翼龙
chǐlóng
vô xỉ dực long

Pteranodon (chi thằn lằn bay không răng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pteranodon (chi thằn lằn bay không răng)

    • Pteranodon là một loài khủng long biết bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.