无醇啤酒

无醇啤酒
chúnjiǔ
vô thuần bia tửu

bia không cồn; bia cồn thấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bia không cồn; bia cồn thấp

    • Tôi thích uống bia không cồn.

  2. danh từ

    bia không cồn (thường dưới 0,5% độ cồn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.