无线网络

无线网络
xiànwǎngluò
vô tuyến võng lạc

mạng không dây; Wi-Fi

1 nghĩa#42888
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng không dây; Wi-Fi

    • Nhà tôi có mạng không dây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.