Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无线电波
无线电波
vô tuyến điện ba
sóng vô tuyến; sóng radio
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sóng vô tuyến; sóng radio
- 。
Sóng vô tuyến có thể truyền đi rất xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无线电波
Phồn thể無線電波
vô tuyến điện ba
sóng vô tuyến; sóng radio
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sóng vô tuyến; sóng radio
- 。
Sóng vô tuyến có thể truyền đi rất xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.