无穷

无穷
qióng
vô cùng

vô tận; không cùng; bất tận

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#24785
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tận; không cùng; bất tận

    • Vũ trụ là vô tận.

  2. tính từ

    vô tận; không cùng kiệt

  3. tính từ

    vô tận; không cạn kiệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.