Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无机化学
无机化学
vô cơ hoá học
hóa học vô cơ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hóa học vô cơ
- 。
Tôi thích học hóa vô cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无机化学
Phồn thể無機化學
vô cơ hoá học
hóa học vô cơ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hóa học vô cơ
- 。
Tôi thích học hóa vô cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.