Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无性繁殖
无性繁殖
vô tính phồn thực
sinh sản vô tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh sản vô tính
- 。
Sinh sản vô tính là một phương thức sinh sản phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
无性繁殖
Phồn thể無性繁殖
vô tính phồn thực
sinh sản vô tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh sản vô tính
- 。
Sinh sản vô tính là một phương thức sinh sản phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.