Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无产阶级
无产阶级
vô sản giai cấp
đại chúng; quần chúng bình dân
1 nghĩa#41959
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đại chúng; quần chúng bình dân
- 。
Giai cấp vô sản là giai cấp công nhân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 及cập(đạt tới, theo kịp)HÌNH THANH
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
无产阶级
Phồn thể無產階級
vô sản giai cấp
đại chúng; quần chúng bình dân
1 nghĩa#41959
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đại chúng; quần chúng bình dân
- 。
Giai cấp vô sản là giai cấp công nhân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 及cập(đạt tới, theo kịp)HÌNH THANH
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.