无与伦比

无与伦比
lún
vô dữ luân tỷ

không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]

1 nghĩa#16687
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]

    • Tài năng của anh ấy là vô song.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.