Tới nội dung chính

旖

旖
yǐ
ỷ
⽅bộ phương · 14 nét

dùng trong 旖旎[yi3 ni3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 旖旎[yi3 ni3]

旖
yǐ
ỷ
BỘ THỦ⽅
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu