Tới nội dung chính

旎

旎
nǐ
nỉ
⽅bộ phương · 11 nét

dùng trong 旖旎[yi3 ni3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 旖旎[yi3 ni3]

旎
nǐ
nỉ
BỘ THỦ⽅
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu