施礼

施礼
shī
thi lễ

cúi mình chào; hành lễ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cúi mình chào; hành lễ

  2. động từ

    ra đón; đón tiếp

    • Anh ấy chào khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.