- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thầy phù thủy; đạo sĩ luyện đan; phương sĩ
thầy phù thủy; đạo sĩ luyện đan; phương sĩ
Phương sĩ là nhà giả kim thuật thời cổ đại.
thầy phù thủy; đạo sĩ; phương sĩ (người thực hành thuật bói toán, luyện đan, cầu tiên)
Phương sĩ có thể nói chuyện với hồn ma.
thầy phù thủy; đạo sĩ luyện đan; phương sĩ
thầy phù thủy; đạo sĩ luyện đan; phương sĩ
Phương sĩ là nhà giả kim thuật thời cổ đại.
thầy phù thủy; đạo sĩ; phương sĩ (người thực hành thuật bói toán, luyện đan, cầu tiên)
Phương sĩ có thể nói chuyện với hồn ma.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.