Tới nội dung chính

新兴县

新兴县
XīnxīngXiàn
tân hưng huyện

huyện Tân Hưng, thành phố Vân Phù, Quảng Đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    huyện Tân Hưng, thành phố Vân Phù, Quảng Đông

    • 。

      Huyện Tân Hưng ở Quảng Đông.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu