料堆

料堆
liàoduī
liệu đồi

lưu trữ; tích trữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu trữ; tích trữ

    • Họ đang chất đống hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.