斗篷

斗篷
dǒupeng
đẩu bồng

áo choàng; áo khoác dài

2 nghĩa#15884
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    áo choàng; áo khoác dài

    • Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.

  2. danh từ

    áo choàng; áo khoác ngoài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý

斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.