斑马线

斑马线
bānxiàn
ban mã tuyến

vạch sang đường; vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vạch sang đường; vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

    • Xin hãy đi trên vạch kẻ đường.

  2. danh từ

    vạch kẻ đường dành cho người đi bộ; vạch sang đường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.