Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
斑疹热
斑疹热
ban chẩn nhiệt
sốt ban đốm; ban chẩn nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sốt ban đốm; ban chẩn nhiệt
- 。
Sốt phát ban là một bệnh do vi khuẩn gây ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ斑疹热
Phồn thể斑疹熱
ban chẩn nhiệt
sốt ban đốm; ban chẩn nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sốt ban đốm; ban chẩn nhiệt
- 。
Sốt phát ban là một bệnh do vi khuẩn gây ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 文wénngôn ngữ; văn chương; chữ viết
- 斑bānvết mực; đốm mực
- 斌bīnvăn võ song toàn; có văn có võ
- 斋zhāiăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
- 斐fěiâm phiên tự "fei" hoặc "fi"; (văn) rực rỡ; tốt đẹp
- 斈xuéhọc; học tập
- 斉qíđều; tề chỉnh; ngang bằng
- 斒bānđốm; vằn; vệt; lốm đốm
- 斓lándùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
- 斔yǔđơn vị đo lường cổ (khoảng 16 đấu)
- 㪯
- 㪰