- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
tô vẽ; trang sức (văn chương); che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ
tô vẽ; trang sức (văn chương); che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ
Anh ấy thích trau chuốt bài viết của mình.
tu từ; phép tu từ
Lời nói của anh ấy đầy những lời hoa mỹ.
tô vẽ ngôn từ; che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ
Anh ấy thích dùng ngôn ngữ hoa mỹ.
che đậy lỗi lầm bằng lời lẽ hoa mỹ; ngụy biện bằng văn hoa
Anh ấy thích che đậy lỗi lầm của mình bằng lời lẽ hoa mỹ.
che giấu; che đậy; ngụy trang
Anh ấy thích che đậy lỗi lầm của mình.
tô vẽ; trang sức (văn chương); che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ
tô vẽ; trang sức (văn chương); che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ
Anh ấy thích trau chuốt bài viết của mình.
tu từ; phép tu từ
Lời nói của anh ấy đầy những lời hoa mỹ.
tô vẽ ngôn từ; che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ
Anh ấy thích dùng ngôn ngữ hoa mỹ.
che đậy lỗi lầm bằng lời lẽ hoa mỹ; ngụy biện bằng văn hoa
Anh ấy thích che đậy lỗi lầm của mình bằng lời lẽ hoa mỹ.
che giấu; che đậy; ngụy trang
Anh ấy thích che đậy lỗi lầm của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.