文集

文集
wén
văn tập

tuyển tập; văn tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyển tập; văn tập

    • Tuyển tập này bao gồm các bài thơ của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.