文蛤

文蛤
wén
văn cáp

ngao; nghêu (Meretrix meretrix)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngao; nghêu (Meretrix meretrix)

    • Tôi thích ăn ngao.

  2. danh từ

    ngao; nghêu (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)

    • Văn cáp là một loại hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.