- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn nhân; kẻ sĩ; trí thức
văn nhân; kẻ sĩ; trí thức
Anh ấy là một văn nhân.
văn nhân; kẻ sĩ; trí thức
văn nhân; kẻ sĩ; trí thức
Anh ấy là một văn nhân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.