Tới nội dung chính

教坏

教坏
jiāohuài
giao hoại

dạy hư; dạy sai đường

2 nghĩa#49381
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dạy hư; dạy sai đường

    • 。

      Đừng làm hư bọn trẻ.

  2. 貳动động từ

    làm hư hỏng; làm bại hoại; làm tha hóa

教
jiāo
giao
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu