敎
敎
giáo
⽁bộ phộc · 11 nétdạy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
dạy(kế thừa)
- 貳动động từ
dạy; dạy học; hướng dẫn(kế thừa)
- 。
Anh ấy dạy tôi tiếng Trung.
敎
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
dạy(kế thừa)
- 貳动động từ
dạy; dạy học; hướng dẫn(kế thừa)
- 。
Anh ấy dạy tôi tiếng Trung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.