jiào
giáo
bộ phộc · 11 nét

dạy; dạy học; hướng dẫn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dạy; dạy học; hướng dẫn(kế thừa)

    • Anh ấy dạy tôi tiếng Trung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.