/
敌机
敌机
địch cơ
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
1 nghĩa#14447
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
中属于敌人的飞机shǔyú díren de fēijī
- 。
Máy bay địch bay tới rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
敌机
Phồn thể敵機
địch cơ
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
1 nghĩa#14447
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
中属于敌人的飞机shǔyú díren de fēijī
- 。
Máy bay địch bay tới rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.