敌将

敌将
jiàng
địch tướng

tướng địch; tướng giặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tướng địch; tướng giặc

    • Tướng địch đã đầu hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.