支吾其词

支吾其词
zhī
chi ngô kỳ từ

ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]

    • Anh ta nói vòng vo, không chịu nói ra sự thật.

  2. động từ

    nói lấp lửng; trả lời quanh co [thành ngữ]

    • Anh ta nói quanh co, không chịu nói thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.