Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支吾其词
支吾其词
chi ngô kỳ từ
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
- ,。
Anh ta nói vòng vo, không chịu nói ra sự thật.
- 貳动động từ
nói lấp lửng; trả lời quanh co [thành ngữ]
- ,。
Anh ta nói quanh co, không chịu nói thật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
支吾其词
Phồn thể支吾其詞
chi ngô kỳ từ
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
- ,。
Anh ta nói vòng vo, không chịu nói ra sự thật.
- 貳动động từ
nói lấp lửng; trả lời quanh co [thành ngữ]
- ,。
Anh ta nói quanh co, không chịu nói thật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.