diān
điên

rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)

  2. động từ

    giậm (chân)

  3. động từ

    tung; ném; vứt bỏ

  4. động từ

    ném; vứt; đánh mất

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.