thát
⼿bộ thủ · 17 nét

phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.