Tới nội dung chính

攃

攃
sà
thát
⼿bộ thủ · 17 nét

phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)

攃
sà
thát
BỘ THỦ⼿
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu