擸
擸
liệp
⼿bộ thủ · 18 nétcầm; nắm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cầm; nắm
- 。
Anh ấy nắm tay tôi.
- 貳动động từ
nắm tóc; túm tóc
- 。
Cô ấy đang giữ tóc.
- 參动động từ
kéo; giật; túm
擸
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cầm; nắm
- 。
Anh ấy nắm tay tôi.
- 貳动động từ
nắm tóc; túm tóc
- 。
Cô ấy đang giữ tóc.
- 參动động từ
kéo; giật; túm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.