Tới nội dung chính

擩

擩
rǔ
nhũ
⼿bộ thủ · 17 nét

nhúng vào; nhuộm; làm bẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhúng vào; nhuộm; làm bẩn

  2. 貳动động từ

    nhuộm; nhúng (vào thuốc nhuộm)

擩
rǔ
nhũ
BỘ THỦ⼿
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu