Tới nội dung chính

撱

撱
tuǒ
⼿bộ thủ · 14 nét

ghim; ghim cài áo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghim; ghim cài áo

  2. 貳动động từ

    rút ngắn; thu gọn

  3. 參动động từ

    vứt bỏ; ném đi

撱
tuǒ
BỘ THỦ⼿
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu