摿
摿
⼿bộ thủ · 14 nét
dạng viết sai của "lắc; rung; dao động"
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dạng viết sai của "lắc; rung; dao động"
摿
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dạng viết sai của "lắc; rung; dao động"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dạng viết sai của "lắc; rung; dao động"
dạng viết sai của "lắc; rung; dao động"
dạng viết sai của "lắc; rung; dao động"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.