Tới nội dung chính

摰

摰
niè
nghiệt
⼿bộ thủ · 15 nét

nắm chặt; túm lấy bằng tay

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm chặt; túm lấy bằng tay

  2. 貳动động từ

    nắm; nắm chặt

  3. 參动động từ

    tiến lên; tiến bước

  4. 肆动động từ

    sụp đổ; tan vỡ

摰
niè
nghiệt
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu