Tới nội dung chính

摦

摦
huà
⼿bộ thủ · 14 nét

rộng; rộng rãi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng; rộng rãi

  2. 貳形tính từ

    rộng; khoan dung

摦
huà
BỘ THỦ⼿
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu