摛
摛
si
⼿bộ thủ · 13 néttruyền bá (danh tiếng); (văn) rải rộng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
truyền bá (danh tiếng); (văn) rải rộng
- 貳动động từ
múa bút; vung bút (văn)
摛
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
truyền bá (danh tiếng); (văn) rải rộng
- 貳动động từ
múa bút; vung bút (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.