摓
摓
phùng
⼿bộ thủ · 13 nétrộng; rộng rãi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rộng; rộng rãi
- 貳动động từ
khâu; may
- 。
Cô ấy đang may quần áo.
摓
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rộng; rộng rãi
- 貳动động từ
khâu; may
- 。
Cô ấy đang may quần áo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.