搴
搴
khiên
⼿bộ thủ · 14 nétgiành; cướp; đoạt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giành; cướp; đoạt
- 貳动động từ
kéo; dẫn; dẫn dắt
- 參动động từ
vén tà áo; vén gấu áo
Đang tải…
搴
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giành; cướp; đoạt
- 貳动động từ
kéo; dẫn; dẫn dắt
- 參动động từ
vén tà áo; vén gấu áo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.