Tới nội dung chính

搳

搳
huá
hoa
⼿bộ thủ · 13 nét

trò chơi oẳn tù tì bằng nắm đấm (dùng trong từ ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trò chơi oẳn tù tì bằng nắm đấm (dùng trong từ ghép)

搳
huá
hoa
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu