miè
diệt
⼿bộ thủ · 13 nét

(văn) nhổ ra; lấy ra; gỡ bỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) nhổ ra; lấy ra; gỡ bỏ

  2. động từ

    (văn) xoa bóp; massage

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.